nei monggol

nei monggol

A family rides horses across the grassy plains of Nei Monggol.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nội Mông Cổ: Một khu tự trịphía đông bắc Trung Quốc, được sáp nhập bởi những người cai trị Mãn Thanh vào năm 1635 trở thành một phần không thể tách rời của Trung Quốc vào năm 1911.

dụ sử dụng
  • (Nội Mông Cổ nổi tiếng với những đồng cỏ rộng lớn văn hóa du mục truyền thống.)
  • (Nền kinh tế của Nội Mông Cổ phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp khai thác mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Nei Mongol Autonomous Region": Khu tự trị Nội Mông Cổ, tên chính thức của vùng này trong hệ thống hành chính Trung Quốc.
    • The Nei Mongol Autonomous Region celebrates its founding anniversary every year. (Khu tự trị Nội Mông Cổ kỷ niệm ngày thành lập hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inner Mongolia: Tên tiếng Anh phổ biến hơn của khu vực này, đồng nghĩa với "Nei Mongol".
  • Mongolia: Mông Cổ (quốc gia độc lập nằmphía bắc Nội Mông Cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Khu tự trị Nội Mông Cổ: Tên gọi chính thức.
  • Nội Mông: Cách gọi tắt thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • "the Nei Mongol Plateau": Cao nguyên Nội Mông Cổ, một khu vực địa quan trọng.
    • The Nei Mongol Plateau is a key region for livestock grazing. (Cao nguyên Nội Mông Cổ khu vực quan trọng cho chăn thả gia súc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Nei Mongol".